hair space

hair space

A typesetter inserts a hair space between two letters.

Định nghĩa

Danh từ: - (Ngành in ấn) Khoảng cách hẹp nhất trong các khoảng trắng được dùng để phân cách các từ hoặc chữ cái.

dụ sử dụng
  • (Trong nghệ thuật sắp chữ, khoảng cách tóc được dùng để tinh chỉnh khoảng cách giữa các tự.)
  • (Nhà thiết kế đã thêm một khoảng cách tóc giữa dấu ngoặc kép văn bản để dễ đọc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hair space" thường được sử dụng trong các hệ thống sắp chữ chuyên nghiệp như LaTeX, Adobe InDesign, hoặc CSS ( dụ: trong HTML) để điều chỉnh khoảng cách vi , đặc biệt khi cần căn chỉnh chính xác các tự đặc biệt (như dấu ngoặc, dấu nháy, hoặc chữ hoa chữ thường).
    • Using a hair space can prevent awkward gaps in justified text. (Sử dụng khoảng cách tóc có thể ngăn chặn các khoảng trống khó chịu trong văn bản căn đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Thin space (khoảng cách mỏng): Rộng hơn hair space (thường 1/5 hoặc 1/6 em), cũng dùng để tách chữ hoặc tự.
  • Non-breaking space (khoảng cách không ngắt): Ngăn không cho xuống dòng giữa các từ, nhưng rộng hơn hair space.
  • Em space (khoảng cách em): Rộng bằng kích thước chữ (em), dùng để thụt đầu dòng hoặc tạo khoảng cách lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Khoảng cách tóc (dịch sát nghĩa): Không từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "khoảng trắng siêu nhỏ".
Cụm từ liên quan
  • Hair space character: tự khoảng cách tóc (trong Unicode U+200A).
    • The hair space character is often used in mathematical typesetting. ( tự khoảng cách tóc thường được dùng trong sắp chữ toán học.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hair space", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Từ chứa "hair space"